tiền oan nghiệp chướng

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghiệp chướng, oan trái từ kiếp trước: Theo quan niệm của Phật giáo tín ngưỡng dân gian Á Đông, đây những nghiệp xấu, oan gia trái chủ, hoặc món nợ từ kiếp sống trước một người phải gánh chịu hậu quả trong kiếp hiện tại. giải thích cho những khổ đau, trắc trở, bất hạnh không nguyên nhân trong đời sống hiện tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy gặp nhiều bất hạnh liên tiếp, có lẽ do tiền oan nghiệp chướng.
    • Theo lời thầy bói, những vận hạn của gia đình bắt nguồn từ tiền oan nghiệp chướng chưa được giải trừ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh tâm linh, giải hạn: Cụm từ thường xuất hiện trong các buổi cúng giải hạn, cầu an để chỉ nguyên nhân cần được hóa giải.
    • Làm lễ để hóa giải tiền oan nghiệp chướng cho người đã khuất.
  • Dùng với ý nghĩa ẩn dụ, than thở: Đôi khi được dùng một cách bóng bẩy để than phiền về những rắc rối khó hiểu hoặc không đáng .
    • Cái máy tính này hỏng hoài, đúng tiền oan nghiệp chướng đây!
Biến thể từ gần giống
  • Nghiệp chướng (n): Phần chính của cụm từ, chỉ những chướng ngại, quả báo xấu do nghiệp (hành động) từ quá khứ tạo ra.
  • Oan gia trái chủ (n): Chỉ những người hoặc linh hồn mối thù oán, nợ nần từ kiếp trước với mình.
  • Nợ tiền kiếp (n): Cách nói khác về món nợ từ kiếp trước.
Từ đồng nghĩa
  • Nghiệp báo: Quả báo (tốt/xấu) do nghiệp gây ra.
  • Quả báo từ kiếp trước: Nhấn mạnh vào hậu quả (quả báo) phải nhận trong kiếp này.
Thành ngữ liên quan
  • "Mang nặng đẻ đau" kiếp trước: Một cách nói von về việc phải chịu hậu quả nặng nề từ những lỗi lầm trong quá khứ.
  • "Trả nợ đời, trả nợ kiếp": Chỉ việc phải chịu đựng khổ đau để trả cho những món nợ từ kiếp này hoặc kiếp trước.
  1. Oan chướng từ kiếp trước, theo Phật giáo.